Sáu module được biên soạn theo khung tham chiếu Qur'an & Sunnah, đối chiếu với các tiêu chuẩn được công nhận quốc tế: JAKIM (MS 1500:2019), OIC/SMIIC 1:2019, BPJPH (HAS 23000) và GCC/GSO 2055-1. Tự học, mở, không yêu cầu đăng ký.
Mục tiêu học không chỉ là "biết" — mà là vận dụng được vào quyết định nguyên liệu, thiết lập quy trình, và lựa chọn tổ chức chứng nhận phù hợp với thị trường xuất khẩu.
Phân biệt rõ Halal, Haram, Mashbooh và áp dụng nguyên tắc ihtiyat (precaution).
Đọc và đối chiếu E-codes / phụ gia thực phẩm theo quan điểm khurooj minal khilaaf.
Đánh giá nguồn gốc gelatin, enzyme, ethanol và rượu cồn ở quy mô công nghiệp.
Hiểu cấu trúc và phạm vi áp dụng của JAKIM MS 1500:2019.
So sánh OIC/SMIIC 1:2019, BPJPH HAS 23000, GCC GSO 2055-1 cho từng thị trường.
Định vị tổ chức chứng nhận phù hợp theo thị trường nhập khẩu mục tiêu.
Chuẩn bị hồ sơ MF09.01, MF11.01 và tài liệu quản lý chất lượng tương ứng.
Vận hành gap analysis & pre-audit nội bộ trước khi nộp hồ sơ chính thức.
Thiết lập Halal Assurance System (HAS) và ban Halal nội bộ tối thiểu.
Đánh giá cơ hội xuất khẩu Halal trong bối cảnh ASEAN — GCC — OIC.
Mỗi bước xây trên bước trước. Khuyến nghị học tuần tự nếu mới tiếp cận Halal — mỗi module vẫn có thể đọc độc lập.
"Hỡi loài người! Hãy ăn những thứ trên mặt đất là Halal (cho phép) và Tayyib (tốt lành, trong sạch)."
Mỗi module có trang chi tiết riêng với citations, glossary và quiz tự kiểm tra.
Định nghĩa Halal/Haram từ Qur'an & Sunnah. Phạm vi áp dụng. Khái niệm Mashbooh và nguyên tắc precaution.
E-codes, gelatin, enzyme, ethanol và najis. Quy tắc phân loại nguồn gốc nguyên liệu trong sản xuất công nghiệp.
2,2 tỷ Muslim · 57 quốc gia OIC · cấu trúc thị trường F&B, dược phẩm, mỹ phẩm, du lịch. Vị trí Việt Nam trong chuỗi cung ứng ASEAN.
Cấu trúc, phạm vi và ma trận công nhận chéo giữa 4 khung chuẩn lớn. Lựa chọn chuẩn theo thị trường nhập khẩu mục tiêu.
Hồ sơ MF09.01, MF11.01. Gap analysis, pre-audit, document review (≤90 ngày), site audit, surveillance định kỳ.
Bối cảnh chính sách quốc gia (NQ về Halal). Vai trò HVN/HMC. Khoảng trống recognition. Chiến lược xuất khẩu sang OIC.
Toàn bộ nội dung biên soạn dựa trên các văn bản chính thức. HMC không thay thế các tổ chức có thẩm quyền dưới đây — chúng tôi truyền tải kiến thức và hướng dẫn doanh nghiệp tiếp cận đúng nguồn.
Cho phép, được luật Shariah chấp thuận. Áp dụng cho thực phẩm, hành vi và giao dịch.
Cấm theo Shariah. Đối lập với Halal. Bao gồm thịt heo, máu, xác chết, rượu cồn say, v.v.
Đáng nghi ngờ — chưa xác định rõ Halal hay Haram. Nguyên tắc ihtiyat khuyên tránh khi chưa rõ.
Tốt lành, trong sạch, bổ dưỡng. "Halalan Tayyiban" (Qur'an 2:168) = vừa được phép vừa tốt lành.
Phương thức giết mổ Halal — cắt nhanh động mạch cảnh, kèm tasmiyah (xướng danh Allah).
Bẩn theo Shariah — không phải bẩn vệ sinh đơn thuần. Có 3 cấp: mughallazah, mutawassitah, mukhaffafah.
Nguyên tắc thận trọng — khi không chắc chắn, hành xử theo phương án an toàn hơn về Shariah.
"Thoát khỏi tranh luận" — chọn quan điểm được tất cả madhhab chấp thuận để tránh khilaaf.
Tiêu chuẩn quốc gia Malaysia — Halal food (Production, preparation, handling and storage).
Tiêu chuẩn liên OIC — General requirements for Halal food. Khung tham chiếu cho recognition liên quốc gia.
Halal Assurance System Indonesia — 11 tiêu chí của BPJPH/MUI áp dụng cho doanh nghiệp.
Tiêu chuẩn Halal vùng GCC — Halal food: General requirements. Bắt buộc cho thị trường UAE, KSA, Kuwait, Qatar, Bahrain, Oman.
Kiến thức là bước đầu. Bước sau là tư vấn chuyên sâu hoặc nộp hồ sơ chứng nhận.
Đào tạo nội bộ có thẩm định, gap analysis, pre-audit, thiết lập Halal Assurance System. Phù hợp với doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ trước khi nộp chứng nhận.
Liên hệ HMCHalal Việt Nam (HVN) — tổ chức chứng nhận độc lập. Doanh nghiệp đã chuẩn bị có thể nộp hồ sơ trực tiếp, không bắt buộc qua tư vấn HMC.
Đăng ký với HVNHVN là pháp nhân tách biệt với HMC theo nguyên tắc ISO/IEC 17065 §4.2.